Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
miên man



adj
continual; uncreasing; never -ending

[miên man]
(nghĩa bóng) to go elsewhere; to wander
Làm sao tôi tập trung được, đầu óc cứ miên man suốt
I can't concentrate, my mind keeps wandering/my mind is elsewhere



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.